QOJ.ac

QOJ

时间限制: 2 s 内存限制: 256 MB 总分: 100

#22419. Bò hào hiệp

统计

Farmer John đổi một con bò của mình lấy bò mà Farmer Don gọi “The Knight”. Cô nhảy như mã cờ vua: ngang hai ô lên một, hoặc xuống hai ngang một, v.v. Không đáp trên đá hay cây nhưng đi lại tốt trên đồng chia $X$ nhân $Y$ ô ($1 \le X \le 150$; $1 \le Y \le 150$).

“The Knight” cũng thích cỏ khô. Bản đồ cho nơi bắt đầu, cây, bụi, đá và chướng ngại khác cùng kiện cỏ khô; tính số bước nhảy cần. K là bò, * chướng ngại, H cỏ khô. Bản đồ mẫu:

                    11 | . . . . . . . . . .
                    10 | . . . . * . . . . . 
                     9 | . . . . . . . . . . 
                     8 | . . . * . * . . . . 
                     7 | . . . . . . . * . . 
                     6 | . . * . . * . . . H 
                     5 | * . . . . . . . . . 
                     4 | . . . * . . . * . . 
                     3 | . K . . . . . . . . 
                     2 | . . . * . . . . . * 
                     1 | . . * . . . . * . . 
                     0 ----------------------
                                           1 
                       0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 0

Đường A, B, C, v.v. tới cỏ trong 5 bước (có thể còn đường khác dài 5):

                    11 | . . . . . . . . . .
                    10 | . . . . * . . . . .
                     9 | . . . . . . . . . .
                     8 | . . . * . * . . . .
                     7 | . . . . . . . * . .
                     6 | . . * . . * . . . F<
                     5 | * . B . . . . . . .
                     4 | . . . * C . . * E .
                     3 | .>A . . . . D . . .
                     2 | . . . * . . . . . *
                     1 | . . * . . . . * . .
                     0 ----------------------
                                           1
                       0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 0

Gợi ý: có lẽ dễ nhất dùng hàng đợi vào trước ra trước đơn giản bằng vài mảng song song.

Dữ liệu vào

  • Dòng 1: hai số nguyên $X$, $Y$ cách bởi khoảng trắng.
  • Dòng $2..Y+1$: dòng $Y-i+2$ có $X$ ký tự không khoảng trắng cho hàng $i$ bản đồ (đọc theo hình trên).

Dữ liệu ra

  • Dòng 1: số nguyên là số bước nhảy ít nhất tới cỏ. Luôn đến được.

Ví dụ

Dữ liệu vào 1

10 11
..........
....*.....
..........
...*.*....
.......*..
..*..*...H
*.........
...*...*..
.K........
...*.....*
..*....*..

Dữ liệu ra 1

5

Tác giả bài toán: Rob Kolstad, 2009

Discussions

About Discussions

The discussion section is only for posting: General Discussions (problem-solving strategies, alternative approaches), and Off-topic conversations.

This is NOT for reporting issues! If you want to report bugs or errors, please use the Issues section below.

Open Discussions 0
No discussions in this category.

Issues

About Issues

If you find any issues with the problem (statement, scoring, time/memory limits, test cases, etc.), you may submit an issue here. A problem moderator will review your issue.

Guidelines:

  1. This is not a place to publish discussions, editorials, or requests to debug your code. Issues are only visible to you and problem moderators.
  2. Do not submit duplicated issues.
  3. Issues must be filed in English or Chinese only.
Active Issues 0
No issues in this category.
Closed/Resolved Issues 0
No issues in this category.